translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "quy mô" (1件)
quy mô
play
日本語 規模
Dự án này có quy mô lớn.
このプロジェクトは大きな規模だ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "quy mô" (3件)
quy mô tổ chức
play
日本語 開催規模
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
マイ単語
quy mô toàn quốc
日本語 全国規模
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
凧揚げの祭りは全国規模で開催されている。
マイ単語
quy mô lớn
日本語 大規模な
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
会社は大規模な生産プロジェクトに投資しています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "quy mô" (6件)
trung tâm thương mại quy mô lớn sẽ được mở cửa cuối tuần này
今週末に大規模なショッピングモールがオープンする
Hội chợ năm nay có quy mô tổ chức rất lớn.
今年の展示会は開催規模がとても大きい。
Dự án này có quy mô lớn.
このプロジェクトは大きな規模だ。
Lễ hội thả diều được tổ chức với quy mô toàn quốc.
凧揚げの祭りは全国規模で開催されている。
Công ty đang đầu tư vào một dự án sản xuất quy mô lớn.
会社は大規模な生産プロジェクトに投資しています。
Đối phương phản công quy mô lớn.
敵が大規模な反撃を行う。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)